Thêm một đoạn văn bản ở đây. Nhấp vào ô văn bản để tùy chỉnh nội dung, phong cách phông chữ và màu sắc của đoạn văn của bạn.
| TT | Họ và tên | Nam | Nữ | Số hộ chiếu | Huyện | Tỉnh TP | Nước đến làm việc | Ngày xuất cảnh | Nghành nghề | Tỉnh nơi làm việc |
| 1 | Lê Ngọc Tính | 26-09-1996 | K0002330 | Đông Hải | Bạc Liêu | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 2 | Lương Thị Thảo Quyên | 30-10-1999 | K0116903 | Châu Phú | An Giang | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 3 | Lê Thị Ngân | 09-08-2003 | C9992456 | Triệu Phong | Quảng Trị | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 4 | Đinh Thị Nhung | 01-02-2000 | C9881151 | Như Xuân | Thanh Hóa | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 5 | Nguyễn Thị Dương | 10-10-1996 | K0054082 | Nghi Xuân | Hà Tĩnh | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 6 | Vi Thị Quỳnh | 09-09-1997 | K0096772 | Quỳ Châu | Nghệ An | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 7 | Nguyễn Thị Mai | 08-08-1999 | C4662140 | Tứ Kỳ | Hải Dương | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 8 | Phan Thu Hiền | 04-07-1996 | K0165746 | Phú Lương | Thái Nguyên | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 9 | Nguyễn Thị Thu | 02-08-2003 | C9992457 | Triệu Phong | Quảng Trị | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 10 | Nguyễn Thị Lịch | 26-03-1993 | C9786974 | Đức Thọ | Hà Tĩnh | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 11 | Đinh Thị Nam Giang | 26-04-1998 | C9533835 | Nghi Xuân | Hà Tĩnh | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 12 | Nguyễn Thị Mai | 10-07-1998 | C2329323 | TP Thái Bình | Thái Bình | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 13 | Khuất Thị Hướng | 27-04-1994 | C9879836 | Phúc Thọ | Hà Nội | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 14 | Đỗ Thị Ngọc Ánh | 04-05-2003 | C9633980 | Ba Vì | Hà Nội | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 15 | Nguyễn Thị Trang | 15-10-2001 | C9533253 | Cẩm Thủy | Thanh Hóa | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 16 | Nguyễn Thị Ngọc Hạnh | 20-06-1996 | C9985990 | Tuyên Hóa | Quảng Bình | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 17 | Ngô Thanh Thảo | 14-08-2003 | K0059184 | Tuyên Hóa | Quảng Bình | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 18 | Ngô Phương Uyên | 12-02-2001 | K0115232 | Bình Sơn | Quảng Ngãi | Đài Loan | 05-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 19 | Nguyễn Thọ Phúc | 28-04-1991 | K0048524 | Yên Thành | Nghệ An | Đài Loan | 09-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 20 | Lưu Đình Lam | 20-07-1986 | K0315638 | Nam Đàn | Nghệ An | Đài Loan | 23-05-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 21 | Trần Văn Tới | 29-10-1984 | K0199663 | Khoái Châu | Hưng Yên | Đài Loan | 23-05-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 22 | Trần Văn Giàu | 25-03-2003 | C9991322 | Yên Thành | Nghệ An | Đài Loan | 24-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 23 | Lê Văn Tư | 04-04-1994 | K0314902 | Triệu Phong | Quảng Trị | Đài Loan | 24-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 24 | Võ Đình Tráng | 24-08-2003 | C9763738 | Thạch Hà | Hà Tĩnh | Đài Loan | 24-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 25 | Hoàng Trọng Thái | 13-06-1995 | K0314901 | Yên Thành | Nghệ An | Đài Loan | 25-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 26 | Đỗ Thị Thanh Mai | 15-02-1992 | C9265132 | Kiến Xương | Thái Bình | Đài Loan | 25-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 27 | Lưu Thị Ngọc Điệp | 25-02-2003 | C9885636 | Bố Trạch | Quảng Bình | Đài Loan | 25-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 28 | Trần Ngọc Huyền | 19-05-1993 | K0001463 | Đông Hải | Bạc Liêu | Đài Loan | 25-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 29 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 26-03-2003 | C9901540 | Thạch Hà | Hà Tĩnh | Đài Loan | 25-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 30 | Thạch Thị Hiên | 05-02-1996 | K0189599 | Diễn Châu | Nghệ An | Đài Loan | 25-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 31 | Hoàng Thị Duyên | 16-11-1991 | C9857357 | Nghi Lộc | Nghệ An | Đài Loan | 25-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 32 | Lê Hoàng Thúy Hiền | 26-10-2003 | K0096531 | Thạch Hà | Hà Tĩnh | Đài Loan | 25-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 33 | Trần Thị Duyên | 01-07-1995 | C7291531 | Quảng Trạch | Quảng Bình | Đài Loan | 25-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 34 | Chu Thị Hoàng Anh | 10-03-1995 | K0374101 | TX Thái Hòa | Nghệ An | Đài Loan | 25-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 35 | Võ Thị Thu Thanh | 21-12-1994 | C9985989 | Tuyên Hóa | Quảng Bình | Đài Loan | 25-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 36 | Võ Thị Thanh Thủy | 22-06-2002 | C9997961 | Tuyên Hóa | Quảng Bình | Đài Loan | 25-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 37 | Nguyễn Đức Hóa | 5/2/1990 | C9991518 | Triệu Phong | Quảng Trị | Đài Loan | 31-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 38 | Trương Công Ninh | 7/6/1994 | C9658501 | Hướng Hóa | Quảng Trị | Đài Loan | 31-05-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 39 | Lê Thị Linh | 20-12-1993 | C9888062 | TX Thái Hòa | Nghệ An | Đài Loan | 8/6/2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 40 | Phạm Đình Thức | 16-10-2003 | K0217550 | Hải Hậu | Nam Định | Đài Loan | 8/6/2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 41 | Nguyễn Thị Hoa | 10/4/1993 | C9892715 | TX Ba Đồn | Quảng Bình | Đài Loan | 8/6/2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 42 | Lê Trung Thiện | 17-12-2001 | C9990407 | Triệu Phong | Quảng Trị | Đài Loan | 8/6/2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 43 | Nguyễn Minh Tỷ | 28-08-2001 | C9995610 | Triệu Phong | Quảng Trị | Đài Loan | 8/6/2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 44 | Nguyễn Dư | 12/5/1999 | K0055543 | Triệu Phong | Quảng Trị | Đài Loan | 8/6/2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 45 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 5/10/2002 | K0378321 | Hương Khê | Hà Tĩnh | Đài Loan | 10/6/2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 46 | Phan Thị Hằng | 8/3/2000 | K0176775 | Hương Khê | Hà Tĩnh | Đài Loan | 10/6/2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 47 | Trần Thị Phương Thảo | 30-11-2002 | C9538326 | Vũ Thư | Thái Bình | Đài Loan | 10/6/2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 48 | Nguyễn Văn Nguyên | 24-05-2003 | C9990664 | Yên Thành | Nghệ An | Đài Loan | 17-06-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 49 | Phạm Công Đông | 19-06-2003 | C9900868 | Yên Thành | Nghệ An | Đài Loan | 22-06-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 50 | Trương Thị Minh Ty | 18-04-1995 | K0214234 | Triệu Phong | Quảng Trị | Đài Loan | 22-06-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 51 | Nguyễn Thị Kiều Diễm | 18-07-1988 | K0324249 | Bình Tân | Vĩnh Long | Đài Loan | 25-06-2022 | Khán hộ công gia đình | Cao Hùng | |
| 52 | Đỗ Xuân Quyết | 06-02-1994 | C8962936 | Thái Thụy | Thái Bình | Đài Loan | 25-06-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 53 | Trần Thanh Quang | 16-12-1989 | C9786975 | Đức Thọ | Hà Tĩnh | Đài Loan | 25-06-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 54 | Ngô Khắc Định | 17-12-2000 | C9998448 | Quảng Xương | Thanh Hóa | Đài Loan | 25-06-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 55 | Đinh Thị Nguyên Trúc | 04-07-1990 | K0299846 | Thành phố Biên Hòa | Tỉnh Đồng Nai | Đài Loan | 07-07-2022 | Hộ lý, y tá tại bệnh viện | Bình Đông | |
| 56 | Đặng Trường Phát | 01-08-1999 | C9567918 | Huyện Ân Thi | Tỉnh Hưng Yên | Đài Loan | 08-07-2022 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 57 | Ngô Hữu Hoan | 11-06-1979 | C5761875 | Huyện Đông Hưng | Tỉnh Thái Bình | Đài Loan | 13-07-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 58 | Nguyễn Văn Minh | 10-08-1980 | C9635739 | Huyện Bố Trạch | Tỉnh Quảng Bình | Đài Loan | 13-07-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 59 | Trương Đức Phương | 10-05-1984 | C9904624 | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh Bắc Giang | Đài Loan | 13-07-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 60 | Nguyễn Thanh Tú | 08-01-2000 | C9592914 | Huyện Thái Thụy | Tỉnh Thái Bình | Đài Loan | 13-07-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 61 | Phạm Văn Thành | 26-04-1977 | K0411226 | Huyện Bố Trạch | Tỉnh Quảng Bình | Đài Loan | 13-07-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 62 | Nguyễn Văn Hồng | 17-07-1989 | K0379445 | Huyện Vũ Thư | Tỉnh Thái Bình | Đài Loan | 18-07-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 63 | Tô Duy Đại | 13-07-1993 | C9929774 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh Nghệ An | Đài Loan | 18-07-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 64 | Lê Văn Dũng | 20-05-1996 | K0427222 | Huyện Cẩm Giàng | Tỉnh Hải Dương | Đài Loan | 19-07-2022 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 65 | Nguyễn Văn Lợi | 20-05-1984 | K0247293 | Huyện Nghi Lộc | Tỉnh Nghệ An | Đài Loan | 20-07-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 66 | Đặng Quang Tuấn | 12-10-1995 | K0234090 | Huyện Đô Lương | Tỉnh Nghệ An | Đài Loan | 20-07-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 67 | Nguyễn Văn Tuấn | 25-08-1993 | K0489592 | Huyện Vụ Bản | Tỉnh Nam Định | Đài Loan | 20-07-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 68 | Nguyễn Văn Quân | 15/07/1990 | C9562050 | Huyện Bố Trạch | Tỉnh Quảng Bình | 3 năm | 30-07-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 69 | Nguyễn Thị Lệ Giang | 14-01-2003 | C9798555 | Huyện Quảng Xương | Tỉnh Thanh Hóa | Đài Loan | 20-07-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 70 | Nguyễn Lâm Tùng | 11-12-2002 | K0004576 | Huyện Củ Chi | Thành phố Hồ Chí Minh | Đài Loan | 19-07-2022 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 71 | Trương Văn Trầm | 10-10-1990 | C9652620 | Huyện Quỳ Hợp | Tỉnh Nghệ An | Đài Loan | 30-07-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 72 | Trần Văn Linh | 17-11-1997 | K0316172 | Huyện Bố Trạch | Tỉnh Quảng Bình | Đài Loan | 04-08-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 73 | Phạm Minh Hoàng | 22-12-1987 | K0338150 | Ea H’leo | Đắk LắK | Đài Loan | 04-08-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 74 | Nguyễn Quang Phát | 26-02-1999 | C9753848 | Hòa Bình | Bạc Liêu | Đài Loan | 08-08-2022 | Công nhân nhà máy | Chương Hóa | |
| 75 | Nguyễn Văn Đại | 24-05-1988 | K0229515 | Nghi Lộc | Nghệ An | Đài Loan | 09-08-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 76 | Nguyễn Đình Bắc | 14-01-1996 | K0308438 | TX Hoàng Mai | Nghệ An | Đài Loan | 11-08-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 77 | Nguyễn Đại Khánh | 09-12-1985 | C8178175 | Kỳ Anh | Hà Tĩnh | Đài Loan | 11-08-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 78 | Vũ Văn Nam | 05-09-1991 | K0489591 | Vụ Bản | Nam Định | Đài Loan | 15-08-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 79 | Trần Trung Hiếu | 15-08-1993 | K0137134 | TP Vũng Tàu | Bà Rịa – Vũng Tàu | Đài Loan | 15-08-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 80 | Nguyễn Thị Hường | 15-03-1975 | C9998620 | Tây Hồ | Hà Nội | Đài Loan | 15-08-2022 | Khán hộ công gia đình | Đài Trung | |
| 81 | Trương Thị Hoa | 12-05-1975 | K0309342 | Yên Sơn | Tuyên Quang | Đài Loan | 15-08-2022 | Khán hộ công gia đình | Chương Hóa | |
| 82 | Bàn Thị Phương | 23-01-1993 | K0303693 | Yên Sơn | Tuyên Quang | Đài Loan | 15-08-2022 | Khán hộ công gia đình | Chương Hóa | |
| 83 | Phạm Văn Tấn | 10-12-2000 | K0547530 | Tiên Lữ | Hưng Yên | Đài Loan | 15-08-2022 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 84 | Lương Ngọc Sơn | 17-05-2001 | C9638441 | Xuân Trường | Nam Định | Đài Loan | 17-08-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 85 | Bùi Xuân Bắc | 28-09-1994 | C9950898 | Quảng Xương | Thanh Hóa | Đài Loan | 17-08-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 86 | Nguyễn Tiến Toàn | 18-12-2001 | C9998002 | Đông Hưng | Thái Bình | Đài Loan | 17-08-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 87 | Đinh Trung Kiên | 15-10-1993 | K0055787 | Kiến Xương | Thái Bình | Đài Loan | 17-08-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 88 | Phan Đình Ánh | 10-07-1990 | K0176396 | Cẩm Xuyên | Hà Tĩnh | Đài Loan | 17-08-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 89 | Thái Thị Ngọc | 12-08-1993 | K0283916 | Giồng Riềng | Kiên Giang | Đài Loan | 22-08-2022 | Hộ lý, y tá tại bệnh viện | Cao Hùng | |
| 90 | Nguyễn Đức Lành | 02-03-1997 | C9902153 | Anh Sơn | Nghệ An | Đài Loan | 25-08-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 91 | Nguyễn Văn Hiệp | 30-01-1987 | K0378703 | Xuân Trường | Nam Định | Đài Loan | 25-08-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 92 | Dương Quốc Hải | 10-11-1994 | K0247011 | Thạch Hà | Hà Tĩnh | Đài Loan | 25-08-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 93 | Lê Quốc Vương | 12-04-1998 | K0419926 | Phù Ninh | Phú Thọ | Đài Loan | 25-08-2022 | Khán hộ công gia đình | Bình Đông | |
| 94 | Trần Văn Tuấn | 29-03-2022 | P00053214 | Trực Ninh | Nam Định | Đài Loan | 25-08-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 95 | Lê Xuân Phượng | 14-04-1986 | K0573748 | Con Cuông | Nghệ An | Đài Loan | 29-08-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 96 | Trịnh Văn Ân | 24-11-1986 | K0011526 | Nga Sơn | Thanh Hóa | Đài Loan | 04-09-2022 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 97 | Phạm Như Quỳnh | 02-08-1987 | K0191656 | TP Lào Cai | Lào Cai | Đài Loan | 08-09-2022 | Hộ lý, y tá tại bệnh viện | Cao Hùng | |
| 98 | Huỳnh Ngọc Quí | 15-10-1994 | K0291622 | Châu Thành | An Giang | Đài Loan | 14-09-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 99 | Trần Thị Phương Linh | 13-12-1996 | K0291623 | TX Giá Rai | Bạc Liêu | Đài Loan | 14-09-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 100 | Nguyễn Thanh Hải | 12-01-1984 | K0305411 | Kim Bảng | Hà Nam | Đài Loan | 15-09-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 101 | Lê Hoài Thanh | 20-11-1991 | K0438280 | Vị Thủy | Hậu Giang | Đài Loan | 15-09-2022 | Khán hộ công gia đình | Bình Đông | |
| 102 | Trần Đăng Thắng | 22-03-1985 | P00127679 | TP Nam Định | Nam Định | Đài Loan | 19-09-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 103 | Trương Đình Thìn | 07-07-2000 | P00190464 | Triệu Phong | Quảng Trị | Đài Loan | 28-09-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 104 | Nguyễn Thị Vân | 08-04-1989 | P00059348 | Vũ Thư | Thái Bình | Đài Loan | 28-09-2022 | Khán hộ công gia đình | Đài Trung | |
| 105 | Trần Văn Tiến | 04-10-1985 | P00292593 | Nam Đàn | Nghệ An | Đài Loan | 28-09-2022 | Công nhân nhà máy | Chương Hóa | |
| 106 | Khuất Đình Dương | 14-03-1986 | C9903573 | Thạch Thất | Hà Nội | Đài Loan | 05-10-2022 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 107 | Nguyễn Quốc Hồng | 03-11-1986 | P00188441 | Đô Lương | Nghệ An | Đài Loan | 05-10-2022 | Chăm sóc người bệnh | Bình Đông | |
| 108 | Lê Minh Thắng | 23-12-1996 | P00236042 | Tiên Lữ | Hưng Yên | Đài Loan | 12-10-2022 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 109 | Nguyễn Tiến Toàn | 16/08/1999 | P00234738 | Phú Lương | Thái Nguyên | Đài Loan | 17-10-2022 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 110 | Đàm Việt Long | 09/06/2003 | K0427227 | TP Hải Dương | Hải Dương | Đài Loan | 18-10-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 111 | Trần Thị Hoa | 05-05-1993 | K0401933 | TP Việt Trì | Phú Thọ | Đài Loan | 20-10-2022 | Nông nghiệp (Nuôi bò) | Bình Đông | |
| 112 | Bùi Thị Vân | 05-03-1988 | K0487114 | Lạc Sơn | Hòa Bình | Đài Loan | 15-11-2022 | Hộ lý, y tá tại bệnh viện | Bình Đông | |
| 113 | Vũ Văn Quang | 28-06-1987 | P00235780 | Thủy Nguyên | Hải Phòng | Đài Loan | 15-11-2022 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 114 | Cao Văn Hoàng | 30-04-1994 | P00219002 | Quỳ Hợp | Nghệ An | Đài Loan | 15-11-2022 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 115 | Nguyễn Văn Trung | 12-02-1990 | P00479885 | Lục Ngạn | Bắc Giang | Đài Loan | 22-11-2022 | Công nhân nhà máy | Chương Hóa | |
| 116 | Hà Văn Hạnh | 10-05-1991 | P00880123 | Thường Xuân | Thanh Hóa | Đài Loan | 22-11-2022 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 117 | Lang Văn Trang | 05-05-1994 | P00127204 | Như Xuân | Thanh Hóa | Đài Loan | 23-11-2022 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 118 | Đoàn Thanh Chương | 19-09-1984 | P00851188 | Triệu Phong | Quảng Trị | Đài Loan | 09-12-2023 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 119 | Phạm Văn Hiếu | 29-04-2004 | P00273111 | Tiên Lãng | Hải Phòng | Đài Loan | 14-12-2022 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 120 | Nguyễn Diễm Kiều Anh | 26-06-1993 | P00847179 | Thanh Ba | Phú Thọ | Đài Loan | 21-12-2022 | Hộ lý, y tá tại bệnh viện | Bình Đông | |
| 121 | Nguyễn Đình Thắng | 15-05-1994 | P00087557 | Vĩnh Bảo | Hải Phòng | Đài Loan | 21-12-2022 | Công nhân nhà máy | Chương Hóa | |
| 122 | Nguyễn Văn Hòa | 30-01-1993 | P00358650 | Yên Dũng | Bắc Giang | Đài Loan | 03-01-2023 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 123 | Dương Văn Quân | 20-09-2002 | P00019483 | Hậu Lộc | Thanh Hóa | Đài Loan | 03-01-2023 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 124 | Vũ Văn Hòa | 25-03-2003 | K0300703 | Hậu Lộc | Thanh Hóa | Đài Loan | 03-01-2023 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 125 | Ngô Khắc Thiện | 28-10-1985 | P00907365 | Quảng Xương | Thanh Hóa | Đài Loan | 03-01-2023 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 126 | Ngô Xuân Lực | 02-09-2000 | C2894077 | Quảng Trạch | Quảng Bình | Đài Loan | 10-01-2023 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 127 | Vi Văn Tú | 24-09-2001 | P00538659 | Nghĩa Đàn | Nghệ An | Đài Loan | 01-02-2023 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 128 | Nguyễn Quang Tâm | 10-10-1991 | P00991000 | Ninh Giang | Hải Dương | Đài Loan | 01-02-2023 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 129 | Nguyễn Huy | 13-03-1984 | K0312971 | Triệu Sơn | Thanh Hóa | Đài Loan | 01-02-2023 | Nông nghiệp (nuôi lợn) | Bình Đông | |
| 130 | Đinh Công Hùng | 29-01-1988 | P00658859 | Yên Lập | Phú Thọ | Đài Loan | 02-02-2023 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 131 | Nguyễn Hữu Tuấn | 23-10-1990 | C4321628 | Đông Hưng | Thái Bình | Đài Loan | 02-02-2023 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 132 | Mai Văn Nguyện | 19-10-1981 | P00460756 | Lộc Bình | Lạng Sơn | Đài Loan | 06-02-2023 | Nông nghiệp (nuôi lợn) | Bình Đông | |
| 133 | Võ Danh Huấn | 02-04-1993 | K0042334 | Lệ Thủy | Quảng Bình | Đài Loan | 08-02-2023 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 134 | Trịnh Ngọc Phương | 26-06-1988 | P00760650 | Tam Điệp | Ninh Bình | Đài Loan | 08-02-2023 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 135 | Nguyễn Thị Hà | 24-01-1989 | K0215659 | Diễn Châu | Nghệ An | Đài Loan | 15-02-2023 | Nông nghiệp (nuôi lợn) | Bình Đông | |
| 136 | Vũ Trung Hiếu | 23-03-2001 | P00538726 | Thanh Miện | Hải Dương | Đài Loan | 21-02-2023 | Công nhân nhà máy | Đài Trung | |
| 137 | Nguyễn Văn Quyết | 15-10-2002 | P00776740 | Nam Sách | Hải Dương | Đài Loan | 21-02-2023 | Công nhân nhà máy | Chương Hóa | |
| 138 | Hoàng Hữu Trình | 22-02-2001 | C7530336 | Tân Kỳ | Nghệ An | Đài Loan | 21-02-2023 | Công nhân nhà máy | Chương Hóa | |
| 139 | Hoàng Thanh Phong | 10-07-1993 | P00782944 | Quảng Ninh | Quảng Bình | Đài Loan | 22-02-2023 | Công nhân nhà máy | Bình Đông | |
| 140 | Phạm Công Thuyết | 15-06-1985 | P01113420 | Đô Lương | Nghệ An | Đài Loan | 06-03-2023 | Nông nghiệp | Chương Hóa | |
| 141 | Trương Khắc Hùng | 28-02-1987 | K0418436 | Tuyên Hóa | Quảng Bình | Đài Loan | 06-03-2023 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 142 | Trương Anh Đào | 09-04-2000 | P01098018 | Hướng Hóa | Quảng Trị | Đài Loan | 08-03-2023 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 143 | TRương Đình Bảy | 07-09-1996 | P01100900 | Triệu Phong | Quảng Trị | Đài Loan | 08-03-2023 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 144 | Nguyễn Văn Mạnh | 12-10-1996 | C8579285 | Thanh Hà | Hải Dương | Đài Loan | 08-03-2023 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng | |
| 145 | Vũ Văn Huấn | 05-02-1992 | P01100704 | Đông Hưng | Thái Bình | Đài Loan | 15-03-2023 | Công nhân nhà máy | Miêu Lật | |
| 146 | Dương Văn Đức | 02-08-1988 | P01737099 | Nam Đàn | Nghệ An | Đài Loan | 10-04-2023 | Công nhân nhà máy | Chương Hóa | |
| 147 | Võ Thanh Bằng Em | 29-04-1989 | P01656941 | Châu Thành | Hậu Giang | Đài Loan | 12-04-2023 | Nông nghiệp (Nuôi cá) | Cao Hùng | |
| 148 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 25-09-1995 | P01366165 | Gio Linh | Quảng Trị | Đài Loan | 18-04-2023 | Công nhân nhà máy | Miêu Lật | |
| 149 | Bùi Văn Sơn | 09-10-1987 | P01739504 | Thanh Ba | Phú Thọ | Đài Loan | 19-04-2023 | Công nhân nhà máy | Cao Hùng |