| TT | Họ và tên | Ngày Sinh | Số hộ chiếu | Quê Quán | Nước đến làm việc | Ngày xuất cảnh | Nghành nghề | Tỉnh đến làm việc |
| Nam | Nữ | Huyện | Tỉnh TP |
| 1 | MÃ DUY HOÀNG | 25-11-2003 | | K0237962 | Lục Ngạn | Bắc Giang | Nhật Bản | 08-09-2022 | Hàn bán tự động | Ibaraki |
| 2 | VŨ THỊ THU HUYỀN | | 24-07-2000 | C5984137 | Thái Hòa | Nghệ An | Nhật Bản | 1-11-2022 | Kiểm tra máy | Hiroshima |
| 3 | VŨ THỊ KIM NGÂN | | 25-10-2003 | C9972880 | Ninh Bình | Ninh Bình | Nhật Bản | 1-11-2022 | Kiểm tra máy | Hiroshima |
| 4 | CHU THỊ HƯƠNG | | 14-01-2003 | K0170624 | Từ Sơn | Bắc Ninh | Nhật Bản | 1-11-2022 | Kiểm tra máy | Hiroshima |
| 5 | ĐẶNG KHẮC THẮNG | 19-05-1996 | | K0175149 | Lộc Hà | Hà Tĩnh | Nhật Bản | 1-11-2022 | Kiểm tra máy | Hiroshima |
| 6 | PHẠM QUANG CHIỂU | 22-09-1996 | | K0306291 | Tiên Lữ | Hưng Yên | Nhật Bản | 1-11-2022 | Kiểm tra máy | Hiroshima |
| 7 | MAI THỊ HẢI YẾN | 23-12-2003 | | K0097643 | Nga Sơn | Thanh Hóa | Nhật Bản | 10-12-2022 | Kiểm tra máy | Hiroshima |
| 8 | NGUYỄN THỊ HÀ | 16-09-2003 | | C9926204 | Kinh Môn | Hải Dương | Nhật Bản | 10-12-2022 | Kiểm tra máy | Hiroshima |
| 9 | TRẦN KHẮC DŨNG | 02-10-2001 | | P00008208 | Thái Hòa | Nghệ An | Nhật Bản | 10-01-2023 | Lái máy xây dựng (Đào Xới) | Hiroshima |
| 10 | BÙI MINH ĐỨC | 21-03-1994 | | C9902058 | Yên Lạc | Vĩnh Phúc | Nhật Bản | 10-01-2023 | Lái máy xây dựng (Đào Xới) | Hiroshima |
| 11 | VŨ THỊ LAN HƯƠNG | 27-09-1998 | | C3852166 | Phúc Yên | Vĩnh Phúc | Nhật Bản | 10-01-2023 | Kiểm tra máy | Hiroshima |
| 12 | CHU VĂN QUANG | 07-04-2004 | | P00230916 | Lục Ngạn | Bắc Giang | Nhật Bản | 08-02-2023 | trồng nấm | Yamagata |
| 13 | VŨ ĐÌNH THƯƠNG | 08-04-2004 | | K0049918 | Hiệp Hòa | Bắc Giang | Nhật Bản | 08-02-2023 | trồng nấm | Yamagata |
| 14 | NGUYỄN QUANG THẮNG | 31-08-2004 | | P00192394 | Sóc Sơn | Hà Nội | Nhật Bản | 08-02-2023 | trồng nấm | Yamagata |
| 15 | NGUYỄN VĂN BÌNH | 14-10-2002 | | K0558104 | Xuân Trường | Nam Định | Nhật Bản | 08-02-2023 | trồng nấm | Yamagata |
| 16 | LÊ VĂN LƯỢNG | 02-05-2004 | | K0049919 | Hiệp Hòa | Bắc Giang | Nhật Bản | 08-02-2023 | trồng nấm | Yamagata |
| 17 | VŨ HOÀNG ĐỨC | 01-09-2002 | | P00191303 | TP.Lào Cai | Lào Cai | Nhật Bản | 08-02-2023 | trồng nấm | Yamagata |
| 18 | HOÀNG VĂN VŨ | 29-08-1994 | | K0366160 | Tân Yên | Bắc Giang | Nhật Bản | 23-02-2023 | Lái máy xây dựng (Đào Xới) | Hiroshima |
| 19 | PHẠM VĂN DŨNG | 12-11-1994 | | K0239762 | Thái Hòa | Nghệ An | Nhật Bản | 27-02-2023 | Dựng giàn giáo | Tochigi |
| 20 | PHẠM ĐỨC TUẤN | 02-07-1998 | | K0562279 | Hải Dương | Hải Dương | Nhật Bản | 27-02-2023 | Làm kim loại miếng tại nhà máy | Ibaraki |
| 21 | HOÀNG THỊ BÌNH | | 17-11-2003 | P0048083 | Việt Yên | Bắc Giang | Nhật Bản | 11-04-2023 | Xử lý a nốt nhôm | Hiroshima |
| 22 | LƯU NGỌC LINH | | 26-05-2004 | P00648824 | Lục Ngạn | Bắc Giang | Nhật Bản | 11-04-2023 | Xử lý a nốt nhôm | Hiroshima |